Cách giải nhanh TOEIC Part 5: Phương pháp 5 giây xử lý câu hỏi ngữ pháp
Phần thi TOEIC Reading gồm 100 câu hỏi làm trong 75 phút.
Thử thách lớn nhất của thí sinh là không đủ thời gian hoàn thành Part 7.
Lý do trực tiếp dẫn đến việc cháy giáo án thời gian này là do thí sinh dành quá nhiều thời gian cho Part 5.
Nhiều người có thói quen đọc hiểu toàn bộ câu văn, dịch nghĩa sang tiếng Việt rồi mới chọn đáp án cho các câu hỏi ngữ pháp đơn giản. Đây là một sự lãng phí thời gian vô cùng lớn. Một cao thủ TOEIC luôn khống chế thời gian làm Part 5 dưới 12 phút bằng cách phân loại nhanh câu hỏi và áp dụng Phương pháp 5 giây dựa trên cấu trúc từ loại.
Phân loại câu hỏi tại Part 5: Câu ngữ pháp vs. Câu từ vựng
Ngay khi mắt bạn tiếp cận một câu hỏi trong Part 5, bước đầu tiên không phải là đọc câu đề bài. Bạn phải lập tức nhìn vào 4 phương án lựa chọn (A, B, C, D) để phân loại dạng câu hỏi:
Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu trong cuốn Combo Sách Ôn Thi TOEIC Cấp Tốc để ôn luyện hiệu quả hơn.
- Dạng 1: Câu hỏi Ngữ pháp/Từ loại (Grammar/Word Form): 4 đáp án có chung một gốc từ nhưng khác nhau về hậu tố (ví dụ: beauty, beautiful, beautifully, beautify).
- Chiến thuật: Áp dụng phương pháp 5 giây, chỉ nhìn vào khoảng trống và các từ đứng ngay trước/ngay sau nó để chọn đáp án mà không cần dịch nghĩa.
- Dạng 2: Câu hỏi Từ vựng (Vocabulary): 4 đáp án là 4 từ hoàn toàn khác nhau (ví dụ: improve, decline, reject, request).
- Chiến thuật: Đọc hiểu ngữ cảnh câu và tìm kiếm các cụm từ kết hợp tự nhiên (collocations) hoặc giới từ đi kèm để suy luận nhanh.
Phương pháp 5 giây: Định vị nhanh cấu trúc từ loại quanh khoảng trống
Đối với dạng câu hỏi từ loại, bạn chỉ cần xác định vị trí của khoảng trống nằm trong cấu trúc ngữ pháp nào để đưa ra quyết định lập tức.
Dưới đây là một số cấu trúc kinh điển:
- Cấu trúc 1: Trạng từ đứng giữa Trợ động từ và Động từ chính:
- Form: Auxiliary Verb + Adverb + Main Verb (V-ing / V3/ed)
- Ví dụ: The document was [quickly] approved by the manager. (Chỉ cần thấy trợ động từ was và động từ chính approved, lập tức điền trạng từ đuôi -ly vào giữa).
- Cấu trúc 2: Tính từ đứng giữa Mạo từ và Danh từ:
- Form: Article (a/an/the) + Adjective + Noun
- Ví dụ: We received a [detailed] report from the consultant. (Khoảng trống đứng trước danh từ report và sau mạo từ a bắt buộc phải là một tính từ).
- Cấu trúc 3: Trạng từ bổ nghĩa cho cả câu:
- Form: Adverb, + Subject + Verb + Object
- Ví dụ: [Recently], the company expanded its operations. (Khoảng trống đứng đầu câu và có dấu phẩy ngăn cách phía sau bắt buộc phải là một trạng từ).
Phân tích thực chiến: 3 Câu hỏi ngữ pháp xử lý trong 5 giây
Hãy cùng giải quyết 3 câu hỏi mô phỏng thực tế dưới đây để thấy rõ cơ chế hoạt động của phương pháp này:
- Câu 1: The newly hired marketing manager has presented the proposal [...] to the board.
- (A) clear (B) clearness (C) clearly (D) clarify
- Giải nhanh (5 giây): Nhìn vào cấu trúc câu: Subject (The manager) + Verb (has presented) + Object (the proposal) -> Câu đã hoàn chỉnh đầy đủ các thành phần cốt lõi. Từ loại duy nhất có thể đứng cuối câu để bổ nghĩa cho động từ presented chính là trạng từ. Chọn ngay (C) clearly không cần dịch nghĩa.
- Câu 2: Due to the [...] weather conditions, the outdoor corporate event has been cancelled.
- (A) unfavorably (B) unfavorable (C) unfavorableness (D) unfavor
- Giải nhanh (5 giây): Nhìn trước và sau khoảng trống: Đứng trước danh từ weather conditions và sau mạo từ the (trong cụm giới từ Due to) bắt buộc phải là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Chọn ngay (B) unfavorable (tính từ đuôi -able).
- Câu 3: Mr. Smith has [...] signed the contract with our new supplier.
- (A) formal (B) formally (C) formalize (D) formality
- Giải nhanh (5 giây): Khoảng trống đứng giữa trợ động từ has và động từ phân từ hai signed (cấu trúc thì hiện tại hoàn thành). Vị trí này chỉ có thể điền trạng từ. Chọn ngay (B) formally.
Bảng phân biệt trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs) và trạng từ thông thường
Một trong những bẫy từ loại phức tạp nhất của Part 5 là sự nhầm lẫn giữa Trạng từ liên kết (dùng để nối hai mệnh đề độc lập) và trạng từ chỉ cách thức thông thường.
Hãy học cách phân biệt rõ ràng vị trí và dấu câu đi kèm của chúng:
- Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs):
- Các từ: However (Tuy nhiên), Therefore (Vì vậy), Moreover (Hơn nữa), Consequently (Kết quả là).
- Cú pháp: Mệnh đề 1. Trạng từ liên kết, Mệnh đề 2 (Luôn đứng đầu mệnh đề 2 và có dấu phẩy đứng ngay sau nó).
- Trạng từ chỉ cách thức thông thường:
- Các từ: Quickly (Nhanh chóng), Carefully (Cẩn thận), Highly (Rất cao).
- Cú pháp: Đứng trước động từ thường hoặc sau tân ngữ để bổ nghĩa cho hành động, không có dấu phẩy ngăn cách phía sau.
Việc nắm vững cú pháp dấu câu này giúp bạn giải quyết nhanh các câu hỏi liên từ/trạng từ liên kết ở Part 5 mà không bị nhầm lẫn.
Điều đáng nhớ
- Nhìn vào 4 phương án lựa chọn trước khi đọc đề bài để phân loại câu hỏi ngữ pháp hay từ vựng.
- Sử dụng phương pháp 5 giây cho câu hỏi từ loại bằng cách phân tích cấu trúc từ loại đứng xung quanh khoảng trống.
- Trạng từ luôn đứng giữa trợ động từ và động từ chính, hoặc đứng cuối câu hoàn chỉnh để bổ nghĩa cho hành động.
- Tính từ luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
- Phân biệt rõ cú pháp dấu câu của trạng từ liên kết (However, Therefore) để chọn đáp án chính xác.