Từ vựng TOEIC chủ đề Office: Nền tảng tiếng Anh công sở thực chiến
Trong đề thi TOEIC, bối cảnh văn phòng (Office/Workplace) là chủ đề có tần suất xuất hiện dày đặc nhất.
Nó bao phủ hầu hết các tình huống giao tiếp, thông báo, báo cáo hằng ngày của một doanh nghiệp.
Nếu không sở hữu một vốn từ vựng và cụm từ cố định (collocations) phong phú về chủ đề này, bạn sẽ rất dễ gặp khó khăn khi đọc hiểu các email trao đổi giữa đồng nghiệp, các thông báo bảo trì thiết bị văn phòng hay các báo cáo tiến độ công việc trong Part 7.
Để xây dựng năng lực ngôn ngữ thực chiến và bứt phá điểm số đọc hiểu, bạn cần học từ vựng theo hướng hệ thống hóa các cụm từ kết hợp tự nhiên xoay quanh các hoạt động chính dưới đây.
1. Hoạt động Họp hành và Thảo luận công việc (Meetings & Discussions)
Các cuộc họp, hội thảo là bối cảnh kinh điển thường xuyên xuất hiện trong Part 3 (Hội thoại) và Part 7 (Email/Memo).
Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu trong cuốn Combo Sách Ôn Thi TOEIC Cấp Tốc để ôn luyện hiệu quả hơn.
Hãy ghi nhớ các cụm từ kết hợp tự nhiên sau để phản xạ nhanh:
- Schedule a meeting: Lên lịch một cuộc họp (tự nhiên hơn make a meeting).
- We need to schedule a meeting to discuss the new project details.
- Postpone / Delay a meeting: Hoãn cuộc họp lại sau (thay thế bằng cụm put off a meeting).
- The board meeting has been postponed due to the CEO's urgent business trip.
- Conduct a presentation: Tiến hành một buổi thuyết trình (chuyên nghiệp hơn do a presentation).
- She will conduct a presentation on the quarterly marketing achievements.
- Reach a consensus: Đạt được sự đồng thuận, nhất trí sau khi thảo luận.
- After two hours of debate, the committee finally reached a consensus.
2. Quản lý Thiết bị và Cơ sở vật chất văn phòng (Office Equipment & Facilities)
Các sự cố hỏng hóc, bảo trì, nâng cấp thiết bị là chủ đề cực kỳ yêu thích của ETS trong Part 4 (Thông báo) và Part 7 (Tin nhắn trực tuyến).
- Out of order: Thiết bị bị hỏng, ngừng hoạt động (rất hay gặp trên các biển báo văn phòng).
- The photocopy machine on the second floor is currently out of order.
- Malfunction: (động từ/danh từ) Gặp sự cố kỹ thuật, vận hành sai chức năng.
- We apologize for the inconvenience caused by the computer system malfunction.
- Undergo maintenance: Trải qua quá trình bảo trì, sửa chữa.
- The elevators will undergo routine maintenance this Saturday morning.
- Upgrade the system: Nâng cấp hệ thống phần cứng hoặc phần mềm.
- The IT department plans to upgrade the office network security next week.
3. Báo cáo và Quản lý tài liệu (Reports & Document Management)
Hoạt động xử lý giấy tờ, công văn, báo cáo tài chính là công việc hằng ngày của mọi nhân viên văn phòng.
- Submit a report: Nộp một bản báo cáo (chuyên nghiệp hơn give a report).
- Please submit your weekly progress report before Friday afternoon.
- Review a document: Xem xét, rà soát lại tài liệu (thay vì look at a document).
- The legal team must review the contract before we sign it.
- Keep track of: Theo dõi tiến độ hoặc số lượng của việc gì đó.
- This software helps us keep track of office supply inventory.
- Confidential document: Tài liệu bảo mật, thông tin không được tiết lộ ra ngoài.
- All employee payroll records are treated as confidential documents.
4. Ngân sách văn phòng và Dịch vụ khách hàng (Budgeting & Customer Relations)
Đây là những cụm collocations nâng cao giúp bạn xử lý nhanh các đoạn thư tín thương mại phức tạp ở cuối Part 7:
- Allocate funds: Phân bổ nguồn quỹ, ngân sách (tự nhiên hơn give money).
- The board of directors agreed to allocate funds for the office renovation project.
- Cut down on expenses: Cắt giảm chi phí vận hành văn phòng.
- We must cut down on paper waste to reduce office expenses.
- Resolve customer complaints: Giải quyết khiếu nại của khách hàng (chuyên nghiệp hơn solve complaints).
- The customer service team is trained to resolve complaints promptly.
- Exceed expectations: Vượt quá sự mong đợi, vượt chỉ tiêu đề ra.
- Our sales figures for this quarter have exceeded all expectations.
- Enhance customer loyalty: Nâng cao lòng trung thành của khách hàng.
- Offering high-quality services is key to enhancing customer loyalty.
Điều đáng nhớ
- Chủ đề Office chiếm tỷ trọng từ vựng lớn nhất trong đề thi TOEIC, cần học có hệ thống.
- Học từ vựng gắn liền với các động từ kết hợp tự nhiên (collocations) như schedule a meeting, conduct a presentation, submit a report.
- Làm quen với các cách diễn đạt sự cố thiết bị văn phòng như out of order, malfunction, undergo maintenance.
- Sử dụng các cụm từ về ngân sách và dịch vụ khách hàng (allocate funds, resolve complaints) để tăng tốc độ đọc hiểu email và thông báo trong Part 7.