Từ vựng TOEIC chủ đề Recruiting: Chinh phục mảng nhân sự tuyển dụng
Chủ đề Tuyển dụng và Nhân sự (Recruiting & Human Resources) là một trong những cột trụ nội dung quan trọng nhất của bài thi TOEIC.
Nó xuất hiện xuyên suốt dưới dạng các bản tin thông báo tuyển dụng (job advertisements), thư xin việc (cover letters) hay các email trao đổi phỏng vấn giữa ứng viên và bộ phận nhân sự.
Nhiều người học thường bị bối rối trước các từ vựng mang tính học thuật về quy chế tuyển dụng hoặc mô tả phúc lợi công việc.
Để nâng cao khả năng đọc hiểu và phản xạ từ vựng chính xác, việc hệ thống hóa các cụm từ kết hợp tự nhiên (collocations) theo trình tự của quy trình nhân sự thực tế là giải pháp tối ưu nhất.
1. Giai đoạn Tìm kiếm và Nộp đơn ứng tuyển (Applying for a Job)
Quy trình tuyển dụng luôn bắt đầu bằng việc công ty đăng tin tuyển dụng và ứng viên nộp hồ sơ.
Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu trong cuốn Combo Sách Ôn Thi TOEIC Cấp Tốc để ôn luyện hiệu quả hơn.
- Job vacancy: Vị trí công việc đang trống, cần tuyển dụng (thay thế cho cụm empty job).
- We have three job vacancies in our marketing department.
- Submit an application: Nộp hồ sơ ứng tuyển (chuyên nghiệp hơn send an application).
- Interested candidates must submit an application online before the deadline.
- Qualifications: Trình độ chuyên môn, bằng cấp, năng lực đạt chuẩn.
- The ideal candidate should possess excellent communication skills and relevant qualifications.
- Cover letter: Thư xin việc (đi kèm với sơ yếu lý lịch - resume).
- Please send your resume along with a cover letter detailing your work experience.
2. Giai đoạn Phỏng vấn và Đánh giá (Interview & Evaluation)
Sau khi sàng lọc hồ sơ, các ứng viên tiềm năng sẽ bước vào vòng phỏng vấn trực tiếp hoặc trực tuyến.
- Conduct an interview: Tiến hành cuộc phỏng vấn (tự nhiên hơn make an interview).
- The HR manager will conduct interviews with the shortlisted candidates next Tuesday.
- Reference: Thư giới thiệu hoặc người tham chiếu (để xác nhận thông tin năng lực của ứng viên).
- Candidates are required to provide contact information for two professional references.
- Candidate / Applicant: Ứng viên (người nộp đơn xin việc).
- The successful candidate will be notified of our decision within a week.
- Appraise: Đánh giá năng lực, phẩm chất (thay thế bằng cụm evaluate performance).
- We need to appraise the applicants based on their technical skills.
3. Giai đoạn Nhận việc và Đãi ngộ (Employment & Compensation)
Giai đoạn cuối cùng là đưa ra lời mời làm việc, ký kết hợp đồng và thỏa thuận các chế độ đãi ngộ, phúc lợi.
- Offer a position: Đưa ra lời mời nhận việc, trao cho ứng viên vị trí công việc.
- We are pleased to offer you the position of senior accountant at our firm.
- Compensation package: Gói chế độ đãi ngộ (bao gồm lương, thưởng, bảo hiểm...).
- The company offers a competitive compensation package and flexible working hours.
- Benefits: Các phúc lợi xã hội (bảo hiểm y tế, kỳ nghỉ phép có lương...).
- All full-time employees are eligible for health benefits and retirement pensions.
- Sign a contract: Ký kết hợp đồng lao động chính thức.
- Once the terms are agreed upon, both parties will sign the employment contract.
4. Thăng tiến sự nghiệp và Sa thải/Nghỉ việc (Career Promotion & Termination)
Mảng quản trị nhân sự nội bộ cũng thường xuyên xuất hiện trong Part 6 và Part 7 dưới dạng các thông báo nhân sự mới hoặc thay đổi cơ cấu công ty:
- Promote to a position: Thăng chức lên một vị trí cao hơn.
- She was promoted to the position of marketing director after her resounding success.
- Step down from a role: Từ chức, bước xuống từ một vai trò quản lý.
- Mr. Jackson decided to step down from his role as president due to health issues.
- Lay off employees: Sa thải nhân viên (do cắt giảm nhân sự, thu hẹp quy mô công ty).
- The company had to lay off fifty workers to cut down on operating expenses.
- Resign: Xin nghỉ việc, từ chức (chủ động nộp đơn nghỉ).
- He plans to resign from the firm at the end of this month.
- Severance pay: Tiền trợ cấp thôi việc (khoản tiền nhận được khi bị sa thải/nghỉ việc).
- Laid-off workers are entitled to receive two months of severance pay.
Điều đáng nhớ
- Hệ thống hóa từ vựng Recruiting theo trình tự: Nộp đơn -> Phỏng vấn -> Nhận việc & Phúc lợi -> Thăng chức & Nghỉ việc để xây dựng liên kết mạch tư duy.
- Sử dụng các động từ collocations chuẩn xác như submit an application, conduct an interview, offer a position.
- Làm quen với các khái niệm phúc lợi thương mại như compensation package, benefits, references.
- Hiểu rõ các thuật ngữ thay đổi nhân sự nội bộ như step down, lay off, severance pay để xử lý nhanh Part 7.