100 cụm từ đồng nghĩa trái nghĩa paraphrase TOEIC: Chinh phục điểm số Part 7
Trong bài thi TOEIC Reading, đặc biệt là Part 7 (Đọc hiểu văn bản), ETS sử dụng một kỹ thuật gài bẫy kinh điển: Paraphrase (Diễn đạt lại bằng cách khác).
Hầu như không bao giờ đáp án đúng chứa chính xác từ vựng đã xuất hiện trong bài đọc.
Thay vào đó, câu trả lời đúng sẽ sử dụng một từ đồng nghĩa (synonym) hoặc một cách diễn đạt tương đương để kiểm tra vốn từ thực chất của bạn.
Nếu bạn chỉ luyện nghe và đọc theo phương pháp “khớp từ khóa” (keyword matching), bạn sẽ liên tục bị lỡ thông tin và rơi vào bẫy của các câu trả lời nhiễu. Việc tích lũy các cặp từ đồng nghĩa, trái nghĩa và hiểu sâu sắc cách chúng được paraphrase trong ngữ cảnh thương mại là điều kiện bắt buộc để đạt điểm số 800+ TOEIC.
Bản chất của bẫy Paraphrase trong đề thi đọc hiểu Part 7
ETS hiểu rất rõ thói quen của thí sinh: Khi đọc câu hỏi và thấy từ khóa free of charge (miễn phí), mắt họ sẽ tự động quét nhanh trong văn bản để tìm cụm từ đó.
Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu trong cuốn Combo Sách Ôn Thi TOEIC Cấp Tốc để ôn luyện hiệu quả hơn.
Nắm bắt tâm lý này, ETS sẽ giấu thông tin đi bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa:
- Trong bài đọc viết: “We will provide lunch at no additional cost.”
- Đáp án đúng sẽ viết: “Lunch is complimentary.”
- Hoặc bài đọc viết: “The workshop has been moved from Monday to Thursday.”
- Đáp án đúng sẽ viết: “The event has been postponed.”
Nếu thí sinh không biết at no additional cost đồng nghĩa với complimentary (hoặc free), hay moved to a later date tương đương với postponed, họ sẽ mất rất nhiều thời gian phân vân và cuối cùng chọn sai đáp án.
10 Cặp từ đồng nghĩa/trái nghĩa thương mại chất lượng cao trong Part 7
Hãy đưa ngay các cặp từ thường xuyên xuất hiện làm đáp án trực tiếp trong Part 7 dưới đây vào hệ thống ghi nhớ của bạn:
Nhóm từ đồng nghĩa (Synonyms)
- Submit = Hand in (Nộp tài liệu)
- Please submit your application before Friday. / Candidates must hand in their resumes.
- Postpone = Delay = Put off (Trì hoãn)
- The meeting was postponed due to the weather.
- Complimentary = Free of charge = At no cost (Miễn phí)
- Guests receive a complimentary breakfast.
- Renovate = Remodel = Redecorate (Cải tạo, nâng cấp cơ sở vật chất)
- The office lobby will be renovated next month.
- Reimburse = Refund = Pay back (Hoàn tiền, thanh toán lại chi phí phát sinh)
- We will reimburse all travel expenses incurred.
Nhóm từ trái nghĩa (Antonyms)
- Obsolete (Lỗi thời) >< State-of-the-art (Hiện đại nhất)
- The system is obsolete and needs upgrading. >< We use state-of-the-art technology.
- Densely populated (Mật độ dân cư đông) >< Sparsely populated (Thưa thớt)
- Prohibit (Nghiêm cấm) >< Permit / Authorize (Cho phép, cấp quyền)
- Smoking is prohibited in the building. >< Only authorized personnel can enter.
- Deficit (Thâm hụt ngân sách) >< Surplus (Dư thừa, thặng dư)
- Temporary (Tạm thời) >< Permanent (Lâu dài, vĩnh viễn)
Phân tích thực chiến: Cách paraphrase một đoạn email thương mại
Hãy cùng xem xét cách ETS thiết lập câu hỏi và đáp án dựa trên một đoạn email mô phỏng thực tế dưới đây:
- Đoạn văn trong bài đọc: “Due to the scheduled maintenance of our online payment gateway this Sunday, customers will not be able to process credit card transactions between 2:00 AM and 5:00 AM. We apologize for any inconvenience this temporary disruption may cause.”
Phân tích câu hỏi và đáp án paraphrase:
- Câu hỏi: What is indicated about the online payment service this Sunday? (Điều gì được chỉ ra về dịch vụ thanh toán trực tuyến vào Chủ Nhật này?).
- Các phương án lựa chọn:
- (A) It will be permanently shut down. (Sai vì bài viết ghi temporary disruption - gián đoạn tạm thời, chứ không phải permanently - vĩnh viễn).
- (B) It will undergo inspection next week. (Sai vì sự kiện diễn ra vào Chủ Nhật này, không phải tuần sau).
- (C) It will be unavailable for a brief period. (Đáp án đúng).
- (D) It will offer discounts on transaction fees. (Thông tin không có trong bài).
Cơ chế paraphrase của đáp án (C):
- Cụm từ will not be able to process transactions (không thể thực hiện giao dịch) đã được paraphrase thành unavailable (không sẵn sàng hoạt động).
- Mốc thời gian between 2:00 AM and 5:00 AM (3 tiếng) được diễn đạt lại thành for a brief period (trong một khoảng thời gian ngắn).
Nếu bạn có tư duy phản xạ paraphrase tốt, bạn sẽ chọn ngay được đáp án (C) trong vòng 5 giây mà không cần phải đọc đi đọc lại đoạn email.
Điều đáng nhớ
- ETS sử dụng kỹ thuật paraphrase trong hầu hết các đáp án đúng của Part 7 để chống lại phương pháp đọc bắt từ khóa thô sơ.
- Luôn học từ vựng kèm theo các từ đồng nghĩa và trái nghĩa thương mại phổ biến.
- Rèn luyện kỹ năng phân tích mối quan hệ tương đương về mặt ngữ nghĩa giữa thông tin trong bài viết và phương án lựa chọn.
- Nhận diện nhanh các từ khóa chỉ trạng thái thời gian (temporary, permanent) và chi phí (complimentary, at no cost) để loại trừ bẫy nhiễu.