Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC cốt lõi 10 chủ đề Doanh nghiệp

Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC cốt lõi phân theo 10 chủ đề doanh nghiệp thông dụng nhất trong bài thi TOEIC Listening & Reading chuẩn cấu trúc ETS 2026.

Ngày đăng: 2026-07-318 phút đọcBiên soạn bởi EnStudey

Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC cốt lõi phân theo 10 chủ đề doanh nghiệp

Nỗi ám ảnh lớn nhất của sĩ tử luyện thi TOEIC là đứng trước cuốn từ điển tiếng Anh với hơn 170.000 từ vựng và không biết phải bắt đầu học từ đâu.

Rất nhiều bạn mất thời gian học thuộc những từ vựng hàn lâm, triết học hay y khoa quá sâu — những từ chưa từng xuất hiện một lần nào trong bài thi.

Sự thật là: Bài thi TOEIC (Test of English for International Communication) chỉ kiểm tra khả năng giao tiếp trong môi trường công sở. 100% các bài đọc và bài nghe chuẩn hóa ETS 2026 đều xoay quanh 600 từ vựng thuộc 10 chủ đề doanh nghiệp cốt lõi.

Bài viết này sẽ tổng hợp danh sách từ vựng "hái ra điểm" chia theo 10 chủ đề mấu chốt nhất!


1. 10 chủ đề doanh nghiệp phủ 90% nội dung bài thi TOEIC

[600 TỪ VỰNG TOEIC CỐT LÕI]
  ├── 1. Hợp đồng & Đàm phán  ➔  ├── 6. Tài chính & Ngân hàng
  ├── 2. Tuyển dụng & Nhân sự  ➔  ├── 7. Du lịch & Khách sạn
  ├── 3. Mua sắm & Đơn hàng  ➔  ├── 8. Hội thảo & Sự kiện
  ├── 4. Bảo trì & Thiết bị  ➔  ├── 9. Sản xuất & Vận hành
  └── 5. Tiếp thị & Quảng cáo  ➔  └── 10. Bảo hiểm & Y tế

2. Danh sách từ vựng ăn điểm chia theo 10 chủ đề doanh nghiệp

Chủ đề 1: hợp đồng & Đàm phán (contracts & negotiations)

  • Abide by (v): Tuân thủ, chấp hành. (abide by the terms of the agreement)
  • Agreement (n): Hợp đồng, sự thỏa thuận.
  • Compromise (n/v): Sự thỏa hiệp, nhượng bộ.
  • Obligate (v): Bắt buộc, cam kết.
  • Specify (v): Ghi rõ, chỉ định cụ thể.
  • Terms (n): Các điều khoản hợp đồng. (terms and conditions)

Chủ đề 2: tuyển dụng & nhân sự (personnel & hiring)

  • Applicant (n): Ứng viên xin việc.
  • Candidate (n): Ứng cử viên sáng giá.
  • Recruit (v/n): Tuyển dụng; lính mới.
  • Promotion (n): Sự thăng chức, cất nhắc.
  • Resume (n): Sơ yếu lý lịch.
  • Vacancy (n): Vị trí công việc còn trống.

Chủ đề 3: mua sắm & Đơn hàng (procurement & purchasing)

  • Inventory (n): Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê.
  • Process an order (v): Xử lý đơn đặt hàng.
  • Supplier (n): Nhà cung cấp thiết bị/nguyên liệu.
  • Refund (n/v): Tiền hoàn lại; hoàn tiền.
  • Receipt (n): Biên lai thanh toán.
  • Shipment (n): Lô hàng được vận chuyển.

Chủ đề 4: bảo trì & thiết bị (facilities & maintenance)

  • Defect (n): Lỗi, khuyết tật của máy móc.
  • Inspect (v): Kiểm tra, thanh tra thiết bị.
  • Malfunction (v/n): Bị trục trặc, ngưng hoạt động.
  • Overhaul (n/v): Đại tu, bảo dưỡng toàn bộ.
  • Routine maintenance (n): Bảo trì định kỳ.
  • Renovate (v): Cải tạo, sửa sang văn phòng.

Chủ đề 5: tiếp thị & quảng cáo (marketing & advertising)

  • Promotional campaign (n): Chiến dịch quảng cáo khuyến mãi.
  • Discount (n/v): Chiết khấu, giảm giá.
  • Target market (n): Thị trường mục tiêu.
  • Strategy (n): Chiến lược kinh doanh.
  • Brochure (n): Cuốn sách nhỏ giới thiệu sản phẩm.
  • Market research (n): Nghiên cứu thị trường.

Chủ đề 6: tài chính & ngân hàng (banking & finance)

  • Accountant (n): Nhân viên kế toán.
  • Budget (n/v): Ngân sách; dự thảo ngân sách.
  • Deposit (n/v): Tiền gửi ngân hàng / tiền đặt cọc.
  • Financial statement (n): Báo cáo tài chính.
  • Transaction (n): Giao dịch chuyển tiền/mua bán.
  • Yield (n/v): Lợi nhuận, sản lượng sinh ra.

Chủ đề 7: du lịch & khách sạn (business travel & hospitality)

  • Accommodation (n): Chỗ ở, phòng nghỉ.
  • Confirm a booking (v): Xác nhận việc đặt phòng.
  • Itinerary (n): Lịch trình chuyến công tác.
  • Reservation (n): Sự đặt chỗ trước.
  • Shuttle service (n): Dịch vụ xe đưa đón khách.

Chủ đề 8: hội thảo & sự kiện (conferences & events)

  • Attendee (n): Người tham dự hội thảo.
  • Deliver a presentation (v): Trình bày bài thuyết trình.
  • Venue (n): Địa điểm tổ chức sự kiện.
  • Schedule (n/v): Lịch trình; lên lịch.
  • Keynote speaker (n): Diễn giả chính của hội thảo.

Chủ đề 9: sản xuất & vận hành (manufacturing & operations)

  • Assembly line (n): Dây chuyền lắp ráp nhà máy.
  • Output (n): Sản lượng đầu ra.
  • Capacity (n): Sức chứa, công suất tối đa.
  • Quality control (n): Kiểm soát chất lượng sản phẩm.
  • Plant manager (n): Quản đốc nhà máy.

Chủ đề 10: bảo hiểm & Y tế (insurance & healthcare)

  • Insurance coverage (n): Phạm vi bảo hiểm chi trả.
  • Policy (n): Hợp đồng/Chính sách bảo hiểm.
  • Premium (n): Phí bảo hiểm hàng tháng/năm.
  • File a claim (v): Nộp đơn yêu cầu bồi thường.
  • Prescription (n): Đơn thuốc của bác sĩ.

3. Bài tập mô phỏng ETS 2026 áp dụng từ vựng chủ đề

Hãy cùng bóc tách một câu hỏi Part 5 áp dụng bộ từ vựng chủ đề Bảo trì dưới đây.

Question 111:

All factory machinery must undergo routine ------- at the end of every month to prevent unexpected breakdowns.

  • (A) inspection
  • (B) promotion
  • (C) reservation
  • (D) transaction

Bóc tách lời giải trong 10s:

  1. Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về "factory machinery" (máy móc nhà máy) và "prevent breakdowns" (ngăn ngừa hỏng hóc).
  2. Soi từ vựng theo chủ đề:
    • (A) inspection: sự kiểm tra, thanh tra (Chủ đề Bảo trì & Thiết bị).
    • (B) promotion: sự thăng chức (Chủ đề Nhân sự).
    • (C) reservation: sự đặt chỗ (Chủ đề Khách sạn).
    • (D) transaction: giao dịch (Chủ đề Tài chính).
  3. Đáp án ĐÚNG (A): routine inspection (Kiểm tra định kỳ). Chọn (A).

4. Phương pháp học 600 từ vựng dứt điểm trong 30 ngày

Để học thuộc lòng 600 từ vựng này mà không bị quên, bạn hãy áp dụng quy trình 3 bước:

  1. Học 20 từ mỗi ngày theo từng chủ đề: Mỗi ngày chinh phục trọn vẹn 1 chủ đề.
  2. Học theo Cụm từ công sở (Collocations): Đừng học inspection đứng một mình, hãy học routine inspection.
  3. Ôn tập theo thuật toán Spaced Repetition: Sử dụng tính năng Ôn tập trên EnStudey để nhắc lại từ vựng theo đúng chu kỳ 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày.

5. Tóm tắt kinh nghiệm làm chủ từ vựng TOEIC

Làm chủ 600 từ vựng TOEIC cốt lõi thuộc 10 chủ đề doanh nghiệp chính là lối đi tắt thông minh nhất giúp bạn bứt phá 150 - 200 điểm bài thi TOEIC Reading & Listening. Hãy tập trung học đúng trọng tâm và duy trì thói quen ôn tập mỗi ngày nhé!

Hãy mở ngay mục Từ vựng trên EnStudey để bắt đầu chinh phục 10 chủ đề từ vựng hôm nay!

Quảng cáo

Luyện tập phản xạ ngay hôm nay

Lý thuyết né bẫy đã nắm rõ, thử sức ngay với bài luyện tập thực chiến để không bị dính bẫy khi làm bài thi thật.

Trang chủLuyện đềÔn tậpCẩm nang ôn thi