Thể giả định Subjunctive Mood trong TOEIC Part 5

Hướng dẫn toàn diện về thể giả định Subjunctive Mood trong TOEIC Part 5, danh sách động từ khuyên bảo yêu cầu và bẫy bị động giả định từ đề ENS.

Ngày đăng: 2026-09-086 phút đọcBiên soạn bởi EnStudey

Thể giả định (Subjunctive Mood) Part 5: Nguyên tắc nhận diện động từ nguyên thể

Bạn nhìn thấy một câu Part 5 có chủ ngữ đứng sau chữ that là ngôi thứ ba số ít như he, she, hoặc the company. Theo quán tính chia thì thông thường, bạn lập tức tìm phương án thêm -s, -es hoặc chia thì quá khứ đơn. Nhưng khi đối chiếu đáp án chính thức, phương án đúng lại là một động từ nguyên thể không chia (V-bare)!

Bạn hoang mang nghĩ rằng đề thi bị in lỗi? Không hề! Bạn vừa gặp cấu trúc Thể giả định hiện tại (Present Subjunctive Mood) — một hiện tượng ngữ pháp kinh điển trong văn bản hành chính và thông báo nội bộ của các tập đoàn quốc tế.


1. Bản chất của cấu trúc giả định: Sự biến mất của trợ động từ "(should)"

Trong tiếng Anh thương mại chuẩn mực (Formal Business English), khi một người đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh hoặc lời khuyên thiết yếu, cấu trúc câu gốc của nó là:

S1 + V (yêu cầu/đề nghị) + that + S2 + (should) + V_bare (Nguyên thể)

Tuy nhiên, người bản xứ (đặc biệt là người Mỹ - quốc gia khởi xướng bài thi TOEIC) có xu hướng lược bỏ hoàn toàn chữ should. Kết quả là động từ theo sau vẫn giữ nguyên dạng nguyên mẫu của nó:

The CEO recommended that Mr. Davis [attend] the international conference.
                                      ▲
                                 Động từ nguyên mẫu
                                (không thêm -s, không chia quá khứ!)

Dù chủ ngữ S2 có là danh từ số ít, số nhiều hay đại từ nhân xưng nào đi chăng nữa, động từ đứng sau THAT bắt buộc phải ở dạng Nguyên thể không chia.


2. 8 động từ mang tính yêu cầu/đề nghị bắt buộc phải thuộc

Khi câu văn xuất hiện một trong 8 động từ sau đi kèm mệnh đề that, hãy chuẩn bị tinh thần tìm động từ nguyên thể:

  1. Request that: Yêu cầu rằng...
  2. Require that: Đòi hỏi, bắt buộc rằng...
  3. Recommend that: Khuyến nghị rằng...
  4. Suggest that: Gợi ý rằng...
  5. Insist that: Khăng khăng, kiên quyết rằng...
  6. Mandate that: Chỉ thị, ban hành lệnh rằng...
  7. Urge that: Thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ rằng...
  8. Ask / Demand that: Đòi hỏi rằng...

Ví dụ: The board of directors requested that the marketing director submit (không phải submits hay submitted) the report by noon.


3. 6 tính từ chỉ sự khẩn cấp và thiết yếu

Bên cạnh động từ, thể giả định còn xuất hiện dày đặc sau cấu trúc câu giả định với tính từ:

It is + Adj (khẩn cấp/thiết yếu) + that + S + (should) + V_bare (Nguyên thể)
  • Essential: Thiết yếu, cốt lõi.
  • Imperative: Tối quan trọng, bắt buộc.
  • Crucial / Vital: Cực kỳ quan trọng, sống còn.
  • Important: Quan trọng.
  • Mandatory: Mang tính bắt buộc theo quy chế.

Ví dụ: It is imperative that all laboratory doors remain locked after business hours.


4. Bẫy thể bị động trong câu giả định: Bắt buộc dùng "be + V3"

Đây là chiếc bẫy tinh vi nhất khiến các thí sinh hướng tới band điểm 800+ thường xuyên bị mất điểm. Khi hành động ở thể bị động, trợ động từ to-be trong cấu trúc be + V3/ed cũng phải giữ nguyên thể là chữ BE:

┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                 Thể bị động của câu giả định                │
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│   S + recommend / require + THAT + S + be + V3/ed           │
│                                                             │
│ • ĐÚNG: The auditor insisted that the invoice Be paid.      │
│ • SAI:  ~~The auditor insisted that the invoice Is paid.~~  │
│ • SAI:  ~~The auditor insisted that the invoice Was paid.~~ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘

Chữ be đứng trơ trọi cạnh danh từ số ít nghe có vẻ "kỳ quặc" với người mới học, nhưng đó mới là đáp án chuẩn ngữ pháp tuyệt đối trong kỳ thi TOEIC!


5. Phân tích bài tập thực chiến từ đề thi ENS 2026

Cùng giải mã câu hỏi mô phỏng đề thi ENS-TOEIC-2026-T01:

Item ENS-P5-04:
To prevent system vulnerabilities, the IT security department mandates that each employee _______ their network password every ninety days.

  • (A) update
  • (B) updates
  • (C) updated
  • (D) updating

Bóc tách bẫy và đáp án:

  • Dấu hiệu nhận biết: Câu xuất hiện động từ mang tính chỉ thị, mệnh lệnh: mandates that (chỉ thị rằng...).
  • Chủ ngữ phía sau that: each employee (mỗi nhân viên - danh từ số ít).
  • Phân tích bẫy: Thí sinh không học thể giả định sẽ thấy each employee và vội chọn (B) updates (thêm -s).
  • Áp dụng quy tắc Subjunctive: Sau mandates that, động từ bắt buộc phải ở dạng nguyên thể không chia (should) + V-bare.
  • Kết luận: Đáp án đúng là (A) update.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm ETS® & EnStudey Quality Statement:
TOEIC® là nhãn hiệu đã đăng ký của Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS). Bài viết này và các câu hỏi mô phỏng mang mã hiệu ENS thuộc quyền sở hữu trí tuệ của EnStudey, được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập phi thương mại và nghiên cứu học thuật, không phải là tài liệu chính thức hay được bảo trợ bởi ETS.

Quảng cáo

Luyện tập phản xạ ngay hôm nay

Lý thuyết né bẫy đã nắm rõ, thử sức ngay với bài luyện tập thực chiến để không bị dính bẫy khi làm bài thi thật.