Phân biệt tính từ đuôi -ing vs -ed và những tính từ dễ nhầm lẫn trong Part 5
Khi học ngữ pháp tiếng Anh thời phổ thông, hầu như ai trong chúng ta cũng từng được nghe qua một "quy tắc truyền miệng" quen thuộc: "Vật thì chọn đuôi -ing, Người thì chọn đuôi -ed".
Nếu bạn mang nguyên xi tư duy máy móc này vào phòng thi TOEIC, bạn chắc chắn sẽ "dính đòn" đau đớn. Đề thi TOEIC chứa đầy những cụm từ như a demanding supervisor (người sếp khắt khe - người nhưng lại dùng đuôi -ing!) hay customized software (phần mềm được tùy biến - vật nhưng lại dùng đuôi -ed!).
Để không bao giờ bị mất điểm ở chuyên đề phân từ này, chúng ta cần bóc tách bản chất ngữ nghĩa thực sự của tính từ đuôi -ing và -ed.
1. Bản chất thật sự: Tính chủ động tác động (-ing) vs tính tiếp nhận tác động (-ed)
Thay vì nhìn vào đối tượng là "Người" hay "Vật", bạn phải xét mối quan hệ hành động giữa Tính từ và Danh từ mà nó bổ nghĩa:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bản chất ngữ nghĩa phân từ │
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Tính từ đuôi -ING (Present Participle): │
│ Danh từ đó Tự bản thân nó gây ra tính chất hoặc Đang thực │
│ Hiện hành động (Mang tính Chủ động). │
│ │
│ • Tính từ đuôi -ED (Past Participle): │
│ Danh từ đó BỊ / Được tác động bởi một yếu tố bên ngoài │
│ (Mang tính Bị động hoặc Hoàn thành). │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Ví dụ 1: Người sếp đặt ra nhiều yêu cầu khắt khe cho nhân viên ➔ Bản thân người sếp gây ra sự khắt khe ➔ A demanding supervisor (Đuôi
-ing). - Ví dụ 2: Bản báo cáo được kế toán viên chỉnh sửa chi tiết ➔ Bản báo cáo được tác động chỉnh sửa ➔ A revised budget report (Đuôi
-ed).
2. 15 cặp cụm danh từ cố định (Collocations) đuôi -ing & -ed trong đề ETS
ETS rất thích lặp lại các cụm danh từ cố định theo công thức phân từ. Học thuộc lòng 15 cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn xử lý câu hỏi trong vòng 3 giây:
Nhóm tính từ đuôi -ING hay gặp nhất:
- Existing facilities / equipment: Cơ sở vật chất / Thiết bị hiện có.
- Promising candidate / market: Ứng viên / Thị trường đầy triển vọng.
- Leading manufacturer / company: Nhà sản xuất / Công ty hàng đầu.
- Demanding schedule / task: Lịch trình / Nhiệm vụ đòi hỏi cao, khắt khe.
- Rewarding experience: Trải nghiệm đáng giá, bổ ích.
- Lasting impression: Ấn tượng lâu dài, sâu sắc.
- Upcoming event / workshop: Sự kiện sắp diễn ra.
Nhóm tính từ đuôi -ED hay gặp nhất:
- Attached file / document: Tệp tài liệu đính kèm.
- Customized software: Phần mềm được tùy chỉnh theo yêu cầu.
- Detailed instructions: Bản hướng dẫn chi tiết.
- Preferred method: Phương thức được ưa chuộng hơn.
- Experienced staff / applicant: Nhân sự / Ứng viên giàu kinh nghiệm.
- Qualified technician: Kỹ thuật viên có đủ bằng cấp, chuyên môn.
- Damaged goods / merchandise: Hàng hóa bị hư hỏng.
- Designated parking space: Chỗ đỗ xe được quy định chỉ định.
3. Nhóm từ "đội lốt": Đuôi -IVE, -AL nhưng lại là danh từ
Một chiếc bẫy khác tinh vi không kém là các từ có hậu tố nhìn rất giống tính từ (-ive, -al) nhưng trong tiếng Anh thương mại lại đóng vai trò là Danh từ đếm được:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Danh từ đặc biệt có đuôi giống tính từ │
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Representative (Người đại diện) │
│ • Alternative (Phương án thay thế) │
│ • Initiative (Sáng kiến / Dự án mới) │
│ • Executive (Giám đốc điều hành) │
│ • Objective (Mục tiêu công việc) │
│ • Approval (Sự phê duyệt) │
│ • Proposal (Bản đề xuất) │
│ • Professional (Chuyên gia) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Nếu đứng sau mạo từ a/an/the hoặc tính từ sở hữu (our, their) mà đề bài để trống, bạn hoàn toàn có thể chọn các từ trên làm Danh từ chính của câu!
4. Phân tích bài tập thực chiến từ ngân hàng đề thi ENS 2026
Cùng mổ xẻ một câu hỏi chuẩn hóa trích từ bộ đề ENS-TOEIC-2026-T01:
Item ENS-P5-03:
All employees are required to review the _______ safety guidelines before operating the heavy machinery in the workshop.
- (A) revise
- (B) revising
- (C) revised
- (D) revision
Bóc tách bẫy và lời giải:
- Phân tích vị trí ô trống: Ô trống đứng sau mạo từ the và đứng trước cụm danh từ safety guidelines (bản hướng dẫn an toàn). Vị trí này cần một Tính từ đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
- Loại trừ (A) và (D): (A) revise là động từ nguyên thể; (D) revision là danh từ (danh từ ghép revision safety guidelines không tồn tại trong từ điển thương mại).
- Phân vân giữa (B) revising và (C) revised:
Xét bản chất: Bản hướng dẫn an toàn không thể tự nó thực hiện hành động chỉnh sửa (revising mang tính chủ động). Bản hướng dẫn này được ban quản lý chỉnh sửa lại cho phù hợp với tiêu chuẩn mới ➔ Mang tính Bị động. - Kết luận: Đáp án đúng là (C) revised (the revised safety guidelines = bản hướng dẫn an toàn đã được chỉnh sửa).
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm ETS® & EnStudey Quality Statement:
TOEIC® là nhãn hiệu đã đăng ký của Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS). Bài viết này và các câu hỏi mô phỏng mang mã hiệuENSthuộc quyền sở hữu trí tuệ của EnStudey, được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập phi thương mại và nghiên cứu học thuật, không phải là tài liệu chính thức hay được bảo trợ bởi ETS.