Phân biệt cặp từ dễ nhầm lẫn TOEIC Part 5 & 6

Hướng dẫn chi tiết phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn trong môi trường doanh nghiệp (Confusing Corporate Words) trong TOEIC Part 5 & 6 kèm ví dụ mô phỏng ETS 2026.

Ngày đăng: 2026-07-318 phút đọcBiên soạn bởi EnStudey

Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn nhất trong môi trường doanh nghiệp (confusing corporate words)

Khi làm bài thi TOEIC Reading Part 5 & 6, vô số thí sinh rơi vào cái bẫy "từ na ná nhau". Bạn dịch thô ra tiếng Việt từ extendexpand đều thấy có nghĩa là "mở rộng", hay từ affecteffect đều dịch là "ảnh hưởng" Kết quả là bạn chọn lụi và mất điểm ngậm ngùi.

Trong ngữ cảnh tiếng Anh doanh nghiệp quốc tế chuẩn hóa ETS 2026, mỗi từ vựng đều mang một vùng nghĩa và cách kết hợp từ (Collocation) hoàn toàn riêng biệt. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt gọn gàng Top 6 cặp từ dễ nhầm lẫn nhất trong bài thi TOEIC!


1. Top 6 cặp từ dễ nhầm lẫn kinh điển trong bài thi TOEIC

1. Extend vs expand (mở rộng)

Mặc dù đều dịch là mở rộng, nhưng hai từ này dùng cho 2 đối tượng hoàn toàn khác nhau:

  • Extend: Gia hạn THỜI GIAN hoặc kéo dài chiều dài vật lý.
    • Cụm từ chuẩn: extend a deadline (lùi thời hạn), extend a contract (gia hạn hợp đồng), extend an invitation (gửi lời mời).
  • Expand: Mở rộng QUY MÔ, DIỆN TÍCH hoặc KÍCH THƯỚC.
    • Cụm từ chuẩn: expand a business (mở rộng kinh doanh), expand a warehouse (mở rộng nhà kho), expand into new markets (thâm nhập thị trường mới).

2. Rise vs raise (tăng lên)

  • Rise (Nội động từ): Tự tăng lên, KHÔNG CÓ TÂN NGỮ đứng phía sau.
    • Ví dụ: "Oil prices rose sharply yesterday." (Giá dầu tự tăng).
  • Raise (Ngoại động từ): Nâng/Tăng cái gì đó lên, BẮT BỘC CÓ TÂN NGỮ phía sau.
    • Ví dụ: "The company will raise prices next month." (Công ty tăng giá sản phẩm - prices là tân ngữ).

3. Affect vs effect (Ảnh hưởng)

  • Affect (Động từ): Tác động, ảnh hưởng trực tiếp đến cái gì.
    • Ví dụ: "Bad weather will affect the shipping schedule."
  • Effect (Danh từ): Sự ảnh hưởng, tác động.
    • Cụm từ chuẩn: have an effect on (có ảnh hưởng đến), side effect (tác dụng phụ), take effect (có hiệu lực).

4. Assure vs ensure vs insure (Đảm bảo)

  • Assure (Động từ): Cam đoan với MỘT AI ĐÓ (Phía sau bắt buộc có danh từ chỉ người).
    • Cụm từ chuẩn: Assure someone that... ("I assure you that the order is on its way.")
  • Ensure (Động từ): Đảm bảo MỘT ĐIỀU GÌ ĐÓ xảy ra (Không cần danh từ chỉ người).
    • Cụm từ chuẩn: Ensure that... ("Please ensure that all windows are locked.")
  • Insure (Động từ): Mua BẢO HIỂM tài sản/con người.
    • Cụm từ chuẩn: Insure a car / property ("The cargo is insured against damage.")

5. Compliment vs complement (bổ sung / khen ngợi)

  • Compliment (Động từ/Danh từ): Khen ngợi.
    • *Tính từ đặc biệt:- Complimentary = Free (Miễn phí dành cho khách hàng - complimentary breakfast/wifi).
  • Complement (Động từ/Danh từ): Bổ sung, làm hoàn thiện cho cái khác.
    • Ví dụ: "The new sauce complements the dish perfectly."

6. Informed vs informative (thông tin)

  • Informed (Tính từ): Được thông báo, có hiểu biết kỹ càng (dùng cho con người / quyết định).
    • Cụm từ chuẩn: Make an informed decision (Đưa ra quyết định sau khi đã tìm hiểu kỹ).
  • Informative (Tính từ): Bổ ích, chứa nhiều thông tin hữu ích (dùng cho tài liệu/buổi thảo luận).
    • Cụm từ chuẩn: An informative workshop / lecture (Buổi thảo luận nhiều thông tin).

2. Phân tích bài tập mô phỏng ETS 2026 thực chiến

Hãy cùng bóc tách 2 câu hỏi Part 5 chứa các cặp từ dễ nhầm lẫn dưới đây.

Question 105:

The board of directors decided to ------- the deadline for the research proposal by two weeks.

  • (A) expand
  • (B) extend
  • (C) rise
  • (D) raise

Bóc tách lời giải trong 10s:

  1. Phân tích tân ngữ: Tân ngữ phía sau chỗ trống là "the deadline" (thời hạn công việc).
  2. Áp dụng Collocation: Gia hạn thời hạn Dùng động từ extend (extend the deadline).
  3. Đáp án ĐÚNG (B): extend. Chọn (B) trong 10 giây!

Question 119:

We would like to ------- our clients that all personal data is kept strictly confidential.

  • (A) ensure
  • (B) assure
  • (C) insure
  • (D) confirm

Bóc tách lời giải trong 10s:

  1. Phân tích phía sau chỗ trống: Đứng ngay sau chỗ trống là danh từ chỉ người "our clients" (khách hàng của chúng tôi).
  2. Áp dụng quy tắc: Động từ đi với cấu trúc ... + SOMEONE + THAT (Cam đoan với ai rằng) Bắt buộc dùng assure.
  3. Đáp án ĐÚNG (B): assure. Chọn (B) trong 10 giây!

3. Tóm tắt kinh nghiệm học từ vựng tránh bẫy

Để không bị nhầm lẫn giữa các cặp từ corporate tiếng Anh, hãy ngưng dịch nghĩa thô đơn lẻ. Hãy học từ vựng theo Cụm đi kèm (Collocation) như extend a deadline, make an informed decision, complimentary breakfast.

Hãy mở ngay ứng dụng EnStudey để rèn luyện các câu hỏi từ vựng chuẩn cấu trúc ETS hôm nay nhé!

Quảng cáo

Luyện tập phản xạ ngay hôm nay

Lý thuyết né bẫy đã nắm rõ, thử sức ngay với bài luyện tập thực chiến để không bị dính bẫy khi làm bài thi thật.

Trang chủLuyện đềÔn tậpCẩm nang ôn thi