Cách làm bài TOEIC Part 6 bám sát mạch đoạn văn

Bí quyết làm Part 6 TOEIC Reading đạt điểm tối đa, kỹ thuật liên kết đoạn văn Cohesion and Coherence và cách chọn từ nối chuyển tiếp chuẩn đề ENS 2026.

Ngày đăng: 2026-09-087 phút đọcBiên soạn bởi EnStudey

Chiến thuật làm Part 6: Đọc theo mạch đoạn văn thay vì dịch từng câu rời rạc

Trong cấu trúc 7 phần của bài thi TOEIC, Part 6 (Text Completion - Điền từ vào đoạn văn) gồm 4 bài đọc với 16 câu hỏi thường bị coi là "vùng xám" gây nhiều tranh cãi nhất về chiến thuật làm bài.

Rất nhiều thí sinh mang thói quen làm bài của Part 5 áp dụng vào Part 6: Chỉ chăm chú đọc đúng câu văn chứa ô trống, chọn đáp án rồi lập tức nhảy sang câu tiếp theo. Nếu bạn làm theo cách này, bạn có thể giải quyết được các câu ngữ pháp chia thì đơn giản, nhưng bạn chắc chắn sẽ "ngã ngựa" ở hai dạng câu hỏi chiếm điểm số cao nhất của Part 6: Câu hỏi chọn từ nối logic (Transitions)Câu hỏi điền nguyên một câu văn vào chỗ trống (Sentence Insertion).

Để chinh phục trọn vẹn 16/16 câu Part 6, bạn cần nắm vững nghệ thuật Đọc hiểu mạch liên kết văn bản (Cohesion & Coherence).


1. Sự khác biệt bản chất giữa Part 5 và Part 6

Hãy nhìn nhận sự khác biệt cốt lõi giữa hai phần thi:

┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                 PART 5 vs PART 6: Sự khác biệt              │
├──────────────────────────────┬──────────────────────────────┤
│ PART 5: Câu đơn lẻ           │ PART 6: Văn bản hoàn chỉnh   │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ • Mỗi câu là một thế giới    │ • Các câu gắn kết hữu cơ     │
│   độc lập, không có ngữ cảnh │   thông qua quan hệ logic.   │
│   trước - sau.               │                              │
│ • Chỉ cần phân tích cấu trúc │ • Một chỗ trống có thể phụ   │
│   ngữ pháp nội tại của câu.  │   thuộc vào thông tin ở đoạn │
│                              │   văn đầu tiên hoặc tiêu đề. │
└──────────────────────────────┴──────────────────────────────┘

Nếu chỉ đọc câu chứa ô trống: "_______, the board approved the budget.", bạn sẽ không thể biết nên điền However (tương phản), Therefore (kết quả) hay Furthermore (bổ sung) nếu không đọc câu văn đứng ngay phía trước nó!


2. Kỹ thuật nhận diện "Mỏ neo ngữ cảnh" (Contextual anchors)

Để chọn đúng từ nối và câu văn chèn đoạn, hãy luôn xác định 2 mỏ neo ngữ cảnh quan sát:

  1. Mỏ neo phía trước (Tiền đề): Câu văn ngay trước chỗ trống đang nói về điều gì? Tích cực hay tiêu cực? Thành công hay gặp khó khăn?
  2. Mỏ neo phía sau (Hệ quả): Câu văn ngay sau chỗ trống đang tiếp nối ý tưởng đó hay đang "bẻ lái" sang một góc nhìn mới?
[Câu trước: Chi phí vận chuyển tăng vọt 30%]
                 │
                 ▼  Mối quan hệ: Hệ quả tất yếu
          [Ô trống: "THEREFORE / AS A RESULT"]
                 │
                 ▼
[Câu sau: Chúng tôi buộc phải tăng giá bán lẻ thêm 5%]

3. 4 mối quan hệ logic then chốt của các từ nối trong Part 6

Các trạng từ liên kết (Transitional Adverbs) trong Part 6 luôn xoay quanh 4 mối quan hệ logic sau:

1. Quan hệ nhân - quả (Cause & effect)

Dùng khi câu sau là kết quả trực tiếp của câu trước:

  • Therefore / Consequently / As a result: Vì vậy, do đó, kết quả là.
  • Accordingly: Phù hợp với điều đó, theo đó.

2. Quan hệ tương phản - nhượng bộ (Contrast & concession)

Dùng khi có sự bất ngờ, khó khăn hoặc tình huống đổi hướng:

  • However / Nevertheless: Tuy nhiên, dù vậy.
  • On the contrary / In contrast: Ngược lại.
  • Otherwise: Nếu không thì (chỉ hậu quả xấu nếu không làm).

3. Quan hệ bổ sung thông tin (Addition)

Dùng khi đưa thêm lợi ích, tính năng hoặc thông tin cùng chiều:

  • Furthermore / Moreover / In addition: Hơn nữa, ngoài ra.
  • Besides: Bên cạnh đó.

4. Quan hệ thời gian & trình tự (Sequence & time)

Dùng khi tường thuật quy trình xử lý công việc:

  • Meanwhile: Trong lúc đó (hai việc diễn ra song song).
  • Subsequently / Afterward: Sau đó.
  • Initially: Ban đầu (initially thought... but later realized...).

4. Phân tích bài tập mẫu Part 6 hoàn chỉnh từ đề thi ENS 2026

Cùng mổ xẻ một đoạn văn mẫu trích từ bài thi ENS-TOEIC-2026-T01:

Memo to All Employees:
Our IT infrastructure upgrade was scheduled to take place this coming Saturday. [1] _______, the delivery of the main server hardware has been delayed by customs clearance. [2] _______, the system maintenance will be postponed until next weekend. We apologize for any inconvenience caused. [3] _______.

Câu hỏi 1 (Chọn từ nối):

  • (A) However
  • (B) Furthermore
  • (C) Similarly
  • (D) Consequently

Phân tích: Câu trước là lịch dự kiến (was scheduled), câu sau là việc giao hàng bị trễ do hải quan (has been delayed). Hai vế mang ý tương phản, đổi hướng kế hoạch ➔ Đáp án đúng là (A) However.

Câu hỏi 2 (Chọn từ nối):

  • (A) On the contrary
  • (B) Consequently
  • (C) Otherwise
  • (D) In fact

Phân tích: Vì phần cứng bị giao chậm (nguyên nhân), nên lịch bảo trì hệ thống bị hoãn sang tuần sau (kết quả tất yếu) ➔ Đáp án đúng là (B) Consequently (Do đó).


5. Chiến thuật phân bổ 8 phút tối đa cho cả 16 câu Part 6

Đừng để Part 6 "ngốn" mất thời gian quý báu của Part 7. Hãy áp dụng chiến lược thời gian sau:

  • Dành tối đa 2 phút cho mỗi bài đọc (gồm 4 câu hỏi).
  • Tổng thời gian cho toàn bộ 4 bài Part 6 là 8 phút.
  • Câu điền câu văn (Sentence Insertion): Đọc lướt 4 phương án, dùng đại từ thay thế (this, that, these, such) làm manh mối kết nối với câu văn đứng ngay trước nó.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm ETS® & EnStudey Quality Statement:
TOEIC® là nhãn hiệu đã đăng ký của Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS). Bài viết này và các câu hỏi mô phỏng mang mã hiệu ENS thuộc quyền sở hữu trí tuệ của EnStudey, được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập phi thương mại và nghiên cứu học thuật, không phải là tài liệu chính thức hay được bảo trợ bởi ETS.

Quảng cáo

Luyện tập phản xạ ngay hôm nay

Lý thuyết né bẫy đã nắm rõ, thử sức ngay với bài luyện tập thực chiến để không bị dính bẫy khi làm bài thi thật.