Giới từ vị trí và trạng thái tĩnh của đồ vật TOEIC Part 1

Nắm chắc 20 cụm từ miêu tả trạng thái tĩnh của đồ vật trong TOEIC Part 1 (leaning, stacked, suspended) kèm bài tập ENS chuẩn 2026.

Ngày đăng: 2026-09-087 phút đọcBiên soạn bởi EnStudey

Trọn bộ giới từ vị trí và cụm từ trạng thái tĩnh của đồ vật TOEIC Part 1

Khi làm phần thi TOEIC Listening Part 1, không ít thí sinh cảm thấy bối rối trước những bức tranh tĩnh miêu tả văn phòng làm việc, nhà kho chứa hàng hoặc góc quán cà phê. Dù không có nhân vật nào hoạt động, bài nghe vẫn đưa ra các câu miêu tả với hàng loạt giới từ chỉ không gian và phân từ chỉ tư thế tĩnh như leaning against, suspended from hay stacked on top of each other.

Nếu không nắm chắc hệ thống các cấu trúc miêu tả trạng thái tĩnh này, bạn rất dễ bị "đánh lừa" bởi những phương án dùng sai vị trí không gian của đồ vật.


1. 4 nhóm trạng thái tĩnh phổ biến nhất của vật thể trong đề thi ETS

Trong các đề thi TOEIC chuẩn hóa, trạng thái của đồ vật thường được chia thành 4 nhóm hình ảnh không gian rõ rệt:

┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│             4 Nhóm tư thế tĩnh của đồ vật (PART 1)          │
├───────────────────┬─────────────────────────────────────────┤
│ 1. Treo, gắn      │ mounted on, suspended from, hung on     │
│ 2. Xếp chồng      │ stacked, piled up, arranged in rows     │
│ 3. Tựa vào, dựa vào│ leaning against, resting against       │
│ 4. Rải rác, bao phủ│ scattered across, spread out, covered   │
└───────────────────┴─────────────────────────────────────────┘

Mỗi nhóm trạng thái đều có những từ vựng đặc trưng mà chỉ cần tai nghe bắt được từ khóa, bạn có thể đối chiếu ngay với bức ảnh trên màn hình.


2. 20 cụm từ "ăn điểm tuyệt đối" xuất hiện trong mọi đề thi

Dưới đây là 20 cụm từ miêu tả trạng thái tĩnh thường xuyên xuất hiện nhất mà mọi thí sinh hướng tới band điểm 650–750+ bắt buộc phải thuộc lòng:

  1. Be leaning against the wall: Đang dựa/tựa vào bức tường.
  2. Be suspended from the ceiling: Đang được treo lơ lửng từ trần nhà xuống (thường dùng cho đèn chùm, biển báo sân bay).
  3. Be mounted on the wall: Được gắn cố định trên tường (đồng hồ, tivi, bảng trắng).
  4. Be stacked on top of each other: Được xếp chồng lên nhau thành tầng (hộp các-tông, ghế tựa, tài liệu).
  5. Be arranged in a row: Được sắp xếp thành một hàng thẳng tắp (bàn ghế, ô tô trong bãi đỗ).
  6. Be lined up along the street: Được xếp dọc theo lề đường.
  7. Be placed adjacent to the window: Được đặt ngay sát cạnh cửa sổ.
  8. Be positioned opposite the entrance: Được định vị đối diện lối ra vào.
  9. Be scattered across the desk: Nằm rải rác lộn xộn trên mặt bàn (giấy tờ, bút viết).
  10. Be spread out on the counter: Được trải rộng ra trên mặt quầy.
  11. Be parked in a designated area: Được đỗ đúng khu vực quy định.
  12. Be displayed for sale: Đang được trưng bày để bán (quần áo, hoa quả).
  13. Be stored on the shelves: Được cất giữ ngăn nắp trên các ngăn kệ.
  14. Be piled up in a corner: Chất đống lại ở một góc phòng.
  15. Be resting on the table: Nằm yên tĩnh trên mặt bàn.
  16. Be hung by wires: Được treo giữ bằng các sợi dây cáp mảnh.
  17. Be unoccupied / vacant: Đang để trống, không có người ngồi (bàn ghế văn phòng).
  18. Be shaded by umbrellas: Được che râm bởi những chiếc dù/ô lớn ngoài trời.
  19. Be filled with merchandise: Chất đầy hàng hóa.
  20. Overlook the river: Hướng tầm nhìn ra bờ sông (khách sạn, ban công).

3. Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn: Stacked vs arranged

Hai động từ rất hay bị nhầm lẫn trong phòng thi là stackedarranged:

  • Stacked (Xếp chồng): Đồ vật phải được đặt vật này đè lên vật kia theo chiều thẳng đứng. Nếu các cuốn sách nằm dàn hàng ngang cạnh nhau trên bàn mà audio đọc "Books are stacked on the desk", đó là phương án SAI.
  • Arranged (Sắp xếp): Từ này mang nghĩa tổng quát hơn, áp dụng khi đồ vật được đặt có trật tự, dù là theo hàng ngang, vòng tròn hay xếp lớp.

4. Phân tích bài tập mẫu mô phỏng đề thi ENS 2026

Cùng phân tích câu hỏi mô phỏng đề thi chuẩn hóa ENS-TOEIC-2026-T01 sau:

Bối cảnh tranh: Bức ảnh chụp phía sau một xưởng sửa chữa. Một chiếc thang nhôm gấp đang dựng nghiêng, tựa lưng vào bức tường gạch cạnh vài thùng sơn đậy nắp kín trên sàn bê tông.

Audio script (ENS-P1-02):

  • (A) A worker is climbing up a ladder.
  • (B) A ladder is leaning against a brick wall.
  • (C) Some paint cans are stacked in a pile.
  • (D) The wall is being painted with a roller.

Bóc tách bẫy và đáp án:

  • Phương án (A) - Bẫy chủ thể không tồn tại: Không có người thợ nào đang trèo thang (worker climbing).
  • Phương án (B) - Đáp án đúng: Câu miêu tả chính xác trạng thái tĩnh của đồ vật: A ladder is leaning against a brick wall (Một chiếc thang đang tựa vào bức tường gạch).
  • Phương án (C) - Bẫy trạng thái: Thùng sơn nằm rải rác trên sàn nhà cạnh chân tường chứ không hề được xếp chồng chất đống lên nhau (not stacked in a pile).
  • Phương án (D) - Bẫy bị động tiếp diễn: Câu này dùng is being painted, trong khi bức tranh hoàn toàn không có thợ đang lăn sơn.

5. Chiến thuật quan sát 4 góc bức tranh trước khi phát audio

Trong 5 giây chuẩn bị trước mỗi câu tranh tĩnh, hãy thực hiện kỹ thuật "Quét theo hình chữ Z":

  1. Quét từ góc trên bên trái sang góc trên bên phải: Tìm kiếm các vật thể treo trên trần, gắn trên tường hoặc đèn chiếu sáng (suspended, mounted).
  2. Quét chéo xuống trung tâm: Xác định vị trí các đồ vật lớn nhất (bàn, ghế, xe cộ, giá kệ).
  3. Quét sàn nhà và hậu cảnh: Kiểm tra xem đồ vật có tựa vào tường (leaning against) hay xếp chồng (stacked) không.

Bằng cách dự đoán trước từ 2–3 cụm từ vị trí trong đầu, bạn sẽ phản xạ chính xác ngay khi loa vừa cất lên phương án đúng.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm ETS® & EnStudey Quality Statement:
TOEIC® là nhãn hiệu đã đăng ký của Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS). Bài viết này và các câu hỏi mô phỏng mang mã hiệu ENS thuộc quyền sở hữu trí tuệ của EnStudey, được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập phi thương mại và nghiên cứu học thuật, không phải là tài liệu chính thức hay được bảo trợ bởi ETS.

Quảng cáo

Luyện tập phản xạ ngay hôm nay

Lý thuyết né bẫy đã nắm rõ, thử sức ngay với bài luyện tập thực chiến để không bị dính bẫy khi làm bài thi thật.