50 cụm giới từ Part 5 TOEIC thường gặp nhất

Trọn bộ 50 cụm giới từ Part 5 TOEIC thường gặp nhất trong đề thi ETS, công thức Giới từ + Danh từ + Giới từ giúp xử lý câu hỏi trong 5 giây.

Ngày đăng: 2026-09-088 phút đọcBiên soạn bởi EnStudey

50 cụm giới từ cố định (Prepositional Phrases) thường gặp nhất trong Part 5

Khi làm phần thi TOEIC Reading Part 5, có những câu hỏi mà người làm bài giỏi chỉ mất đúng 3 giây để chọn đáp án mà thậm chí không thèm đọc hết câu hay dịch nghĩa. Bí mật của họ không phải là phép màu, mà nằm ở việc họ đã học thuộc lòng các Cụm giới từ cố định (Prepositional Collocations).

Giới từ trong tiếng Anh thương mại không đi đứng tùy tiện. Chúng kết hợp với danh từ, tính từ và liên từ tạo thành những "khối từ vững chắc" (Word Chunks). Nếu bạn cố gắng dịch nghĩa từng từ sang tiếng Việt ("trong", "ở", "với", "của"), bạn sẽ thấy từ nào ghép vào cũng nghe có vẻ hợp lý và chắc chắn sẽ bị sập bẫy.

Dưới đây là cẩm nang 50 cụm giới từ "bất khả biến" xuất hiện lặp đi lặp lại trong mọi đề thi ETS từ trước đến nay.


1. 20 cụm công thức vàng: "Giới từ + danh từ + giới từ"

Đây là cấu trúc "đặc sản" của các câu hỏi ngữ pháp Part 5. Đề bài thường để trống vị trí của một trong hai giới từ hoặc danh từ ở giữa:

Giới từ 1 + Danh từ + Giới từ 2
  1. In accordance with: Phù hợp với, tuân theo (luật lệ, hợp đồng).
  2. In compliance with: Tuân thủ theo (tiêu chuẩn an toàn, quy chế).
  3. On behalf of: Thay mặt cho, đại diện cho.
  4. In terms of: Xét về mặt, liên quan đến khía cạnh.
  5. With the exception of: Ngoại trừ, trừ trường hợp.
  6. In response to: Để phản hồi lại (thư từ, yêu cầu của khách hàng).
  7. In light of: Căn cứ vào, xét theo tình hình mới.
  8. At the expense of: Đánh đổi bằng, với cái giá phải trả là.
  9. In conjunction with: Kết hợp cùng với, song hành với.
  10. In charge of: Chịu trách nhiệm, phụ trách công việc.
  11. In addition to: Thêm vào đó, bên cạnh việc.
  12. In comparison with: Khi so sánh đối chiếu với.
  13. As a result of: Là kết quả của, do hậu quả từ.
  14. For the purpose of: Nhằm mục đích phục vụ cho.
  15. In honor of: Để vinh danh, kỷ niệm một nhân vật.
  16. In exchange for: Để đổi lấy cái gì đó.
  17. Under the supervision of: Dưới sự giám sát chặt chẽ của.
  18. By means of: Bằng phương tiện, bằng cách thức.
  19. With regard to: Liên quan đến, đối với vấn đề.
  20. At the request of: Theo yêu cầu thỉnh cầu của ai.

2. 15 cụm tính từ đi liền giới từ bất di bất dịch

Khi ô trống đứng sau một tính từ quen thuộc, đừng suy nghĩ lan man, hãy chọn ngay giới từ đồng hành của nó:

┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                 Tính từ + Giới từ bắt buộc                  │
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Eligible FOR           (Đủ điều kiện nhận / tham gia)    │
│ 2. Responsible FOR        (Chịu trách nhiệm về việc gì)     │
│ 3. Subject TO             (Phải chịu / Tùy thuộc vào)       │
│ 4. Compatible WITH        (Tương thích với phần mềm)        │
│ 5. Adjacent TO            (Nằm ngay sát cạnh tòa nhà)       │
│ 6. Contingent UPON / ON   (Tùy thuộc vào kết quả kiểm tra)  │
│ 7. Associated WITH        (Gắn liền với, liên đới tới)      │
│ 8. Dedicated TO (+ V-ing) (Tận tụy cống hiến cho mục tiêu)  │
│ 9. Capable OF (+ V-ing)   (Có năng lực làm được việc gì)    │
│ 10. Aware OF              (Có nhận thức, biết rõ về việc)   │
│ 11. Familiar WITH         (Quen thuộc với quy trình)        │
│ 12. Consistent WITH       (Nhất quán với cam kết ban đầu)   │
│ 13. Relevant TO           (Có liên quan trực tiếp tới)      │
│ 14. Exempt FROM           (Được miễn trừ nghĩa vụ/thuế)     │
│ 15. Enthusiastic ABOUT    (Hào hứng, nhiệt tình với dự án)  │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘

Lưu ý bẫy cực hiểm: Các cụm từ như Subject TO, Dedicated TO, Committed TO có chữ TOGiới từ, do đó phía sau nó bắt buộc phải là một Danh từ hoặc Động từ đuôi -ING, tuyệt đối không dùng động từ nguyên thể!


3. 15 giới từ phức hợp chỉ nguyên nhân, thời gian & nhượng bộ

Các từ này đóng vai trò như một Giới từ (theo sau là một Danh từ hoặc Cụm danh từ), rất hay bị người ra đề mang ra đối đầu với Liên từ (theo sau là một Mệnh đề có S + V):

  1. Prior to (= Before): Trước thời điểm nào đó (prior to departure).
  2. Subsequent to (= After): Sau khi diễn ra sự kiện gì.
  3. Due to / Owing to (= Because of): Do nguyên nhân, bởi vì.
  4. In spite of / Despite: Mặc dù, bất chấp khó khăn.
  5. Regardless of: Bất kể, không phân biệt (tuổi tác, kinh nghiệm).
  6. Ahead of: Trước lịch trình (ahead of schedule).
  7. Throughout: Xuyên suốt (thời gian) hoặc Khắp nơi (không gian).
  8. Concerning / Regarding (= About): Về vấn đề gì đó.
  9. Apart from / Aside from: Ngoài ra, bên cạnh việc.
  10. Along with / Together with: Cùng với ai đó.
  11. As of / As from: Kể từ thời điểm ngày tháng nào.
  12. Within: Trong vòng (thời gian, phạm vi bán kính).
  13. Barring (= Except for): Nếu không có sự cố gì xảy ra.
  14. Given: Căn cứ vào, dựa trên tình hình thực tế.
  15. Instead of: Thay vì làm hành động gì.

4. Phân tích 2 câu hỏi thực chiến chuẩn đề thi ENS 2026

Câu 1 (Mô phỏng ENS-P5-05):

All travel expense reimbursement requests must be submitted in accordance _______ the updated corporate financial guidelines.

  • (A) by
  • (B) with
  • (C) for
  • (D) at

Giải thích nhanh: Cụm từ cố định bất di bất dịch là in accordance with (phù hợp với quy chế). Chọn ngay (B) with trong 1 giây.

Câu 2 (Mô phỏng ENS-P5-06):

The promotional flight tickets to Tokyo are non-refundable and subject _______ change without prior notice.

  • (A) to
  • (B) with
  • (C) in
  • (D) on

Giải thích nhanh: Cấu trúc thành ngữ kinh điển trong hàng không và du lịch: subject to change (có thể thay đổi mà không báo trước). Chọn ngay (A) to.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm ETS® & EnStudey Quality Statement:
TOEIC® là nhãn hiệu đã đăng ký của Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS). Bài viết này và các câu hỏi mô phỏng mang mã hiệu ENS thuộc quyền sở hữu trí tuệ của EnStudey, được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập phi thương mại và nghiên cứu học thuật, không phải là tài liệu chính thức hay được bảo trợ bởi ETS.

Quảng cáo

Luyện tập phản xạ ngay hôm nay

Lý thuyết né bẫy đã nắm rõ, thử sức ngay với bài luyện tập thực chiến để không bị dính bẫy khi làm bài thi thật.