100 cụm từ giao tiếp công sở (office collocations) xuất hiện nhiều nhất Part 3
Rất nhiều thí sinh khi học từ vựng TOEIC Listening thường mắc sai lầm là học từ đơn lẻ. Bạn thuộc nghĩa của từ conduct (tiến hành) và meeting (cuộc họp), nhưng khi loa Part 3 phát cụm "conduct a meeting", não bộ bạn phải mất đến 2–3 giây để lắp ghép hai từ này lại với nhau Kéo theo việc bị trôi mất đoạn hội thoại tiếp theo.
Người bản xứ khi giao tiếp tại môi trường doanh nghiệp không nói từng từ riêng rẽ, họ nói theo Cụm từ cố định (Collocations). Bài viết này tổng hợp 100 cụm từ công sở ăn điểm cao nhất trong các bộ đề thi TOEIC chuẩn hóa ETS 2026 giúp bạn tăng tốc độ phản xạ nghe hiểu lên gấp 3 lần!
1. Tại sao học collocations lại giúp tăng 50+ điểm listening?
Khi nghe theo kỹ thuật gom cụm (Chunking), thay vì phải xử lý 5 âm thanh riêng biệt "We - need - to - push - back", não bộ bạn chỉ cần nhận diện đúng 1 khối âm thanh duy nhất là [push back the deadline] (lùi thời hạn).
3 lợi ích vượt trội khi học collocations:
- Tăng tốc độ phản xạ < 0.1s: Nhận diện nghĩa lập tức ngay khi âm thanh vừa cất lên.
- Đoán trước nội dung bài nói: Khi nghe "place an...", tai bạn tự động đón chờ từ "order" ở phía sau.
- Loại bỏ bẫy Paraphrase: Rất nhiều đáp án đúng trong Part 3 chính là bản diễn đạt lại (Paraphrase) của các collocations này.
2. Top 5 nhóm office collocations xuất hiện dày đặc trong Part 3
Nhóm 1: quản lý & họp hành (meetings & operations)
- Conduct a meeting / Lead a session: Tiến hành / Chủ trì một cuộc họp.
- Push back the deadline / Extend the deadline: Lùi / Gia hạn thời hạn công việc.
- Reach a consensus: Đạt được sự thống nhất chung.
- Deliver a presentation: Trình bày bài thuyết trình.
- Schedule an appointment: Lên lịch hẹn.
- Keep track of progress: Theo dõi tiến độ công việc.
Nhóm 2: mua bán & Đơn hàng (sales & procurement)
- Place an order: Đặt một đơn hàng.
- Process a refund / Issue a voucher: Xử lý hoàn tiền / Phát hành phiếu giảm giá.
- Run out of stock / Out of stock: Hết hàng trong kho.
- Grant a discount: Cho phép chiết khấu.
- Inquire about pricing: Hỏi về giá cả sản phẩm.
- Finalize the contract: Hoàn tất hợp đồng.
Nhóm 3: nhân sự & tuyển dụng (human resources & hiring)
- Fill a position / Vacancy: Tuyển người vào vị trí còn trống.
- Submit an application: Nộp hồ sơ ứng tuyển.
- Conduct a job interview: Tiến hành phỏng vấn xin việc.
- Offer a promotion: Cất nhắc thăng chức.
- Undergo staff training: Tham gia khóa đào tạo nhân viên.
- Review resumes: Duyệt hồ sơ xin việc.
Nhóm 4: bảo trì & cơ sở vật chất (facilities & maintenance)
- Out of order / Malfunctioning: Thiết bị bị hỏng hóc, ngưng hoạt động.
- Undergo routine maintenance: Trải qua bảo trì định kỳ.
- Call a technician / Specialist: Gọi thợ kỹ thuật đến sửa.
- Renovate the office: Cải tạo lại văn phòng.
- Inspect the equipment: Kiểm tra máy móc.
- Inspect the premises: Kiểm định cơ sở hạ tầng.
Nhóm 5: du lịch & khách sạn (business travel & accommodation)
- Make a reservation / Confirm a booking: Đặt phòng / Xạ nhận đặt chỗ.
- Check out of a hotel: Làm thủ tục trả phòng khách sạn.
- Board a flight / Catch a train: Lên máy bay / Kịp chuyến tàu.
- Provide an itinerary: Cung cấp lịch trình chuyến đi.
- Arrange transportation: Sắp xếp phương tiện di chuyển.
3. Phân tích bài tập mô phỏng ETS 2026 chứa collocations
Hãy cùng phân tích một bài thoại Part 3 để thấy cách các collocations kết nối và tạo ra đáp án đúng.
Audio script mô phỏng:
Woman: Good afternoon. I'm calling to inquire about pricing for hiring a catering service. We plan to conduct an annual dinner for our branch next month.
Man: I can certainly help with that. However, our main banquet hall is currently undergoing routine maintenance. Would an outdoor terrace work for your team?
Câu hỏi thi thử:
What is the purpose of the woman's call?
- (A) To cancel a banquet hall booking
- (B) To ask about the cost of a service
- (C) To apply for a job position
- (D) To report a malfunctioning equipment
Bóc tách lời giải chi tiết:
- Nhận diện Collocation trong bài: Người nữ nói "inquire about pricing for hiring a catering service".
- Paraphrase Map: Cụm "inquire about pricing" (hỏi về giá) được diễn đạt lại thành "ask about the cost" (hỏi về chi phí) trong phương án đúng.
- Đáp án ĐÚNG (B): "To ask about the cost of a service". Chọn (B).
4. Phương pháp nạp 10 Collocations/ngày không bao giờ quên
Để ghi nhớ và làm chủ 100 cụm từ này, bạn hãy thực hiện 2 bước đơn giản:
- Học theo cặp câu ngữ cảnh: Đừng học thuộc lòng place an order, hãy học nguyên câu "I'd like to place an order for 50 printer cartridges."
- Lưu trữ vào Sổ từ vựng cá nhân: Sử dụng tính năng 1-click lưu từ vựng trên EnStudey khi làm các bài Daily Mini-Test để thuật toán Spaced Repetition nhắc bạn ôn lại theo đúng chu kỳ khoa học.
5. Tóm tắt kinh nghiệm học từ vựng Part 3
Làm chủ 100 Office Collocations chính là lối đi tắt giúp bạn bứt phá điểm số Listening mà không cần phải cày cuốc hàng ngàn từ vựng xa rời thực tế. Hãy bắt đầu đưa các cụm từ này vào ứng dụng ngay hôm nay!