Từ vựng IELTS Writing Task 1 dạng Map: Hướng dẫn mô tả sự thay đổi của bản đồ
Dạng bài mô tả bản đồ (Map) trong IELTS Writing Task 1 thường yêu cầu thí sinh so sánh hai bản đồ của cùng một địa điểm tại hai thời điểm khác nhau (ví dụ: một thị trấn trong quá khứ và hiện tại, hoặc một trường học trước và sau khi được quy hoạch lại).
Thách thức lớn nhất ở đây không phải là số liệu như biểu đồ cột hay đường.
Nó nằm ở việc bạn có sở hữu đủ vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp để mô tả sinh động sự dịch chuyển, phá dỡ, xây mới hay mở rộng của các công trình hạ tầng hay không.
Nhiều người học chỉ biết dùng đi dùng lại từ built (xây dựng) hay destroyed (phá hủy), khiến bài viết trở nên đơn điệu và mất điểm tiêu chí Lexical Resource. Để bứt phá band điểm, bạn cần trang bị một hệ thống từ vựng chuyên biệt cho dạng bài này.
Ngôn ngữ mô tả sự phá dỡ và dọn dẹp mặt bằng
Khi so sánh hai bản đồ, bạn sẽ thường thấy các công trình cũ bị xóa bỏ để nhường chỗ cho các công trình mới hoặc khoảng không gian xanh.
Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu trong cuốn Combo Sách Ôn Thi TOEIC Cấp Tốc để ôn luyện hiệu quả hơn.
Thay vì dùng từ destroy mang tính phá hoại chung chung, hãy sử dụng các động từ chính xác sau:
- Demolish / Knock down: Phá dỡ một tòa nhà hoặc công trình.
- The old warehouse was demolished to make way for a new shopping mall.
- Flatten: San phẳng một khu vực (để giải phóng mặt bằng).
- The residential area was completely flattened for the construction of a highway.
- Clear: Phát quang cây cối hoặc dọn dẹp chướng ngại vật.
- A large area of forest was cleared to build a new car park.
Việc sử dụng các động từ này ở thể bị động (was demolished, was cleared) là bắt buộc vì các công trình này chịu sự tác động quy hoạch của con người.
Từ vựng mô tả sự xây dựng và mở rộng công trình
Khi có sự xuất hiện của các tòa nhà hoặc dịch vụ mới, hoặc khi các công trình cũ được mở rộng kích thước, hãy đa dạng hóa cách viết bằng các động từ sau:
- Erect / Construct: Xây dựng (thay thế chuyên nghiệp cho build).
- A new medical centre was erected in the northern part of the town.
- Expand / Enlarge: Mở rộng quy mô, diện tích của một công trình sẵn có.
- The local library was significantly enlarged to accommodate more readers.
- Modernize / Renovate: Hiện đại hóa, cải tạo nâng cấp một khu vực.
- The leisure centre underwent major renovation during the ten-year period.
Những động từ này giúp câu văn của bạn mang tính học thuật cao và mô tả đúng tính chất của sự thay đổi đô thị.
Cách viết về sự chuyển đổi công năng và thay đổi vị trí
Một hiện tượng rất hay gặp trong dạng bài Map là một công trình cũ không bị phá bỏ hoàn toàn mà được chuyển đổi mục đích sử dụng, hoặc được dịch chuyển sang một vị trí khác trên bản đồ.
- Convert into / Transform into: Chuyển đổi công năng của tòa nhà.
- The old railway station was converted into a local museum.
- Replace by / Make way for: Bị thế chỗ bởi một công trình khác.
- The factories were demolished, making way for a new residential complex.
- Relocate: Di dời sang một vị trí mới.
- The playground was relocated to the south of the park, next to the main entrance.
Sự biến chuyển từ nông thôn sang đô thị (Urbanization)
Đối với các bản đồ mô tả sự phát triển của một thị trấn hoặc một hòn đảo qua nhiều năm, xu hướng thay đổi lớn nhất luôn là quá trình đô thị hóa (urbanization).
Bạn cần chuẩn bị vốn từ vựng mô tả sự dịch chuyển cảnh quan tự nhiên sang hạ tầng nhân tạo:
- Deforestation: Sự tàn phá rừng, chặt cây (mô tả sự sụt giảm của mảng xanh).
- The period saw extensive deforestation in the eastern sector to accommodate industrial estates.
- Residential expansion: Sự mở rộng của khu dân cư (thay cho many houses built).
- The woodland was cleared to make way for residential expansion.
- Commercialization: Sự thương mại hóa, xuất hiện nhiều cửa hàng, dịch vụ.
- The quiet coastal village underwent rapid commercialization with the erection of hotels.
Đoạn văn miêu tả mẫu hoàn chỉnh cho bản đồ quy hoạch
Hãy cùng theo dõi cách viết một đoạn văn hoàn chỉnh mô tả sự quy hoạch lại của một khu vực nông thôn (nơi có nhiều cây cối, một con đường đất và một vài ngôi nhà cổ) sang một khu đô thị hiện đại:
- Overall, the area witnessed a complete transformation from a rural, nature-dominated landscape into a highly developed urban zone. The most notable change was the extensive deforestation in the northern region, where a large woodland was cleared to facilitate residential expansion. In place of the agricultural fields, a modern residential complex was constructed, accompanied by a new shopping mall erected at the intersection. Furthermore, the old dirt track running through the centre was paved and converted into a multi-lane main road, thereby improving the connectivity of the entire town.
Đoạn văn này chứng minh khả năng sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp câu phức và từ vựng mô tả quy hoạch cực kỳ chính xác (deforestation, residential expansion, paved, connectivity).
Điều đáng nhớ
- Sử dụng thể bị động làm chủ đạo khi viết dạng bài Map vì các thay đổi đều do con người quy hoạch.
- Sử dụng các động từ chuyên biệt như demolish, clear để mô tả sự phá dỡ, dọn dẹp mặt bằng.
- Thay thế từ build đơn giản bằng các động từ học thuật hơn như construct, erect, relocate.
- Sử dụng cấu trúc make way for hoặc convert into để mô tả sự chuyển đổi công năng công trình một cách mượt mà.
- Học các thuật ngữ mô tả sự đô thị hóa (deforestation, commercialization) để viết bài về sự phát triển địa lý của khu vực.