Hệ thống 12 thì tiếng Anh: Tư duy theo trục thời gian và trạng thái
Học sinh Việt Nam thường dành cả thời đi học để làm các bài tập chia thì.
Họ thuộc lòng các công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn của 12 thì, ghi nhớ các từ nhận biết như since, for, yesterday hay tomorrow.
Tuy nhiên, khi phải tự viết một bài luận hoặc tự nói một câu dài trong thực tế giao tiếp, họ vẫn lúng túng chọn sai thì. Việc học thuộc lòng công thức mà không hiểu bản chất của thời gian và trạng thái hành động đã biến các thì tiếng Anh thành một hệ thống ma trận rối rắm và đầy áp lực cho người học.
Cái bẫy của việc học thuộc lòng công thức thì
Học thuộc lòng công thức chỉ giúp bạn đối phó với các câu hỏi trắc nghiệm chia động từ đơn giản trên giấy.
Khi bạn tự mình tạo ra ngôn ngữ (writing/speaking), bộ não không hoạt động theo kiểu tra cứu bảng công thức. Nó hoạt động dựa trên ý đồ diễn đạt của bạn về thời gian thực tế của hành động.
Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu trong cuốn Combo Sách Ôn Thi TOEIC Cấp Tốc để ôn luyện hiệu quả hơn.
Nếu bạn chỉ nhớ máy móc rằng "Hiện tại hoàn thành dùng khi có since hoặc for", bạn sẽ gặp rắc rối lớn khi đối mặt với những câu không có bất kỳ dấu hiệu nhận biết nào. Hãy quan sát hai tình huống sau:
- I lost my keys. (Quá khứ đơn: Tôi đã mất chìa khóa - sự việc xảy ra và kết thúc trong quá khứ, hiện tại tôi có thể đã tìm thấy chúng hoặc đã làm khóa mới, tôi chỉ đơn giản kể lại sự việc đã qua).
- I have lost my keys. (Hiện tại hoàn thành: Tôi đã mất chìa khóa - kết quả của việc mất chìa khóa vẫn còn kéo dài đến thời điểm hiện tại: bây giờ tôi vẫn chưa vào được nhà).
Việc phụ thuộc vào các "từ nhận biết" (signal words) khiến người học bị động và mất đi khả năng cảm nhận ngôn ngữ thực sự. Đối với người bản xứ, việc chọn thì thể hiện thái độ của họ đối với thông tin muốn truyền tải, chứ không phải để tuân theo một quy tắc cơ học.
Trục thời gian và 3 trạng thái cốt lõi của hành động
Để làm chủ hệ thống các thì một cách nhẹ nhàng nhất, hãy ngưng nhìn chúng dưới dạng 12 mảnh ghép rời rạc. Thực chất, hệ thống này được xây dựng trên một logic ma trận đơn giản: 3 mốc thời gian kết hợp với 4 trạng thái hành động.
Hãy vẽ một trục thời gian ngang gồm 3 mốc lớn: Quá khứ (Past), Hiện tại (Present), và Tương lai (Future).
Tại mỗi mốc thời gian này, hành động của bạn chỉ có thể tồn tại dưới một trong bốn trạng thái (Aspects) sau:
- Đơn (Simple): Bạn chỉ muốn nêu lên một thực tế, một sự thật hiển nhiên hoặc một thói quen lặp đi lặp lại chung chung, không quan tâm đến quá trình diễn ra hay tính hoàn thành của nó.
- Tiếp diễn (Continuous): Bạn muốn nhấn mạnh tính chất kéo dài, đang xảy ra và chiếm dụng thời gian của hành động tại một thời điểm cụ thể.
- Hoàn thành (Perfect): Bạn muốn nhấn mạnh kết quả của hành động đó trước một mốc thời gian khác trên trục thời gian.
- Hoàn thành tiếp diễn (Perfect Continuous): Sự kết hợp hoàn hảo - hành động đã bắt đầu trước đó, liên tục kéo dài không ngắt quãng cho đến mốc thời gian được nhắc tới.
Bằng cách ghép 3 mốc thời gian với 4 trạng thái, bạn sẽ tự động suy ra được bản chất và cách dùng của cả 12 thì mà không cần ghi nhớ hàng tá quy tắc nhỏ lẻ của từng thì riêng biệt.
Sự khác biệt tinh tế giữa Quá khứ tiếp diễn và Quá khứ đơn
Một lỗi sai cực kỳ phổ biến trong các bài viết mô tả sự việc quá khứ là sự nhầm lẫn giữa Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) và Quá khứ đơn (Past Simple) khi chúng xuất hiện trong cùng một câu.
Hãy xem xét tình huống một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen ngang:
- When I was studying, the phone rang. (Tôi đang học bài - hành động nền đang kéo dài, thì điện thoại reo - hành động xen ngang xảy ra đột ngột).
Quy tắc cốt lõi:
- Hành động nền (background action), diễn ra trước và kéo dài hơn -> dùng Quá khứ tiếp diễn.
- Hành động xen ngang (interrupting action), xảy ra sau và kết thúc nhanh -> dùng Quá khứ đơn.
Nếu viết ngược lại thành: “When I studied, the phone was ringing.” bạn đang tạo ra một hình ảnh phi logic: bạn đang thực hiện hành động học một cách đột ngột để xen ngang vào dòng chảy liên tục của tiếng chuông điện thoại.
Cách kết hợp các thì tự nhiên trong một đoạn văn nghị luận
Lỗi phổ biến của các bài viết luận của học sinh là sự nhảy thì hỗn loạn (tense shift) hoặc sự đơn điệu khi chỉ dùng duy nhất thì hiện tại đơn từ đầu đến cuối bài viết.
Một bài viết tốt cần có sự chuyển dịch thì mượt mà và logic để dẫn dắt người đọc qua các dòng sự kiện:
- Dùng Hiện tại đơn (Present Simple) để nêu các luận điểm mang tính chân lý, thực trạng hiện tại hoặc để bày tỏ trực tiếp quan điểm cá nhân của bạn.
- Many experts agree that climate change poses a major threat to global biodiversity.
- Dùng Quá khứ đơn (Past Simple) khi đưa ra ví dụ cụ thể về một nghiên cứu, một cuộc khảo sát hoặc một sự kiện lịch sử cụ thể đã kết thúc.
- In 2015, researchers conducted a study on carbon emissions in urban areas.
- Dùng Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để kết nối những xu hướng bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc có tác động trực tiếp đến thời điểm hiện tại.
- Over the past decade, renewable energy sources have become significantly cheaper.
Sự chuyển dịch thì phải luôn có lý do logic đi kèm, giúp dòng chảy thông tin của bài viết không bị đứt gãy và tạo cảm giác dễ chịu cho người đọc.
Điều đáng nhớ
- Các thì trong tiếng Anh được xây dựng từ sự giao thoa giữa 3 mốc thời gian (Quá khứ, Hiện tại, Tương lai) và 4 trạng thái hành động (Đơn, Tiếp diễn, Hoàn thành, Hoàn thành tiếp diễn).
- Ngưng phụ thuộc vào các dấu hiệu nhận biết bề ngoài; hãy tập trung cảm nhận tác động thực tế của hành động đối với hiện tại.
- Quá khứ tiếp diễn dùng cho hành động nền kéo dài; quá khứ đơn dùng cho hành động xen ngang ngắn ngủi.
- Sự chuyển thì trong đoạn văn viết luận phải dựa trên mạch logic thời gian thực của các luận cứ và ví dụ hỗ trợ.